Bảng báo giá in bao bì 2026

Báo giá chung các sản phẩm in của Công ty TNHH Cung ứng FDC Việt Nam: danh thiếp, voucher, tờ rơi, tờ gấp, folder, bao thư, catalogue, biểu mẫu, tem decal, túi giấy.

Hotline / Zalo: 0919.129.619

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, tính bằng VNĐ. Giá có thể thay đổi theo kích thước, chất liệu, gia công và số lượng thực tế. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác cho đơn hàng của bạn.

Thiết kế

Đơn vị tính: VNĐ

Hạng mụcSố lượngĐơn giáƯu đãi
Catalogue / HSNL8 – 20 trang195.000đ/trangIn số lượng 1.000 cuốn tặng phí thiết kế
–20 – 40 trang185.000đ/trang–
–> 40 trang165.000đ/trang–
Tờ rơi A5, A41 mặt390.000In số lượng 10.000 tờ tặng phí thiết kế
–2 mặt390.000–
Tờ gấp A3 / Folder1 file490.000In số lượng 1.000 cuốn tặng thiết kế
Danh thiếp1 file90.000–

Danh thiếp

Mỗi hộp 100 cái. Đơn vị tính: VNĐ

Danh thiếp thông dụng
Giấy C300, cán màng mờ 2 mặt
Số lượngThành tiền
5 hộp /1 tên32.000
10 hộp/1 tên26.500
20 hộp/1 tên18.950
50 hộp/1 tên17.200
100 Hộp/1 tên13.800
Danh thiếp ép kim
Giấy C300, cán màng mờ 2M, giấy mỹ thuật / KCM
Số lượngThành tiền
5hộp/1 tên260.000
10hộp/1 tên190.000
20hộp/1 tên160.000
50hộp/1 tên110.000
Danh thiếp giấy mỹ thuật
Giấy mỹ thuật / KCM, in kỹ thuật số
Số lượngThành tiền
2hộp/1 tên210.000
5hộp/1 tên190.000
10hộp/1 tên160.000
20hộp/1 tên120.000

Voucher

Đơn vị tính: VNĐ

Voucher 5.4×10 / 5.4×15 / 9×10 / 7×10 cm
Số lượngThành tiền
500 cái390.000
1000 cái490.000
2000 cái690.000
5000 cái1.509.000
10000 cái2.690.000
Voucher 9×16 / 7×15 / 7×13 / 6×14 cm
Số lượngThành tiền
500479.000
1.000589.000
2.000989.000
5.0002.230.000
10.0003.950.000
Voucher 8×20 / 9×17 / 9×21 / 7×18 cm
Số lượngThành tiền
500579.000
1.000779.000
2.0001.280.000
5.0002.990.000
10.0004.980.000

Tờ rơi

In 2 mặt, 1 nội dung. Đơn vị tính: VNĐ

Tờ rơi A5
Số lượngC100C150C200C300
1000 tờ740.000840.0001.280.0001.690.000
2000 tờ940.0001.100.0001.420.0001.970.000
4000 tờ1.320.0001.640.0001.970.0003.390.000
6000 tờ1.660.0002.120.0002.490.0004.960.000
10000 tờ2.580.0002.990.0003.960.0007.990.000
20000 tờ3.980.0005.130.0006.980.00013.890.000
Tờ rơi A4
Số lượngC100C150C200C300
500 tờ740.000840.0001.280.0001.690.000
1000 tờ940.0001.100.0001.420.0001.970.000
2000 tờ1.320.0001.640.0001.970.0003.390.000
3000 tờ1.660.0002.120.0002.490.0004.960.000
5000 tờ2.580.0002.990.0003.960.0007.990.000
10000 tờ3.980.0005.130.0006.980.00013.890.000
Tờ rơi A3
Số lượngC100C150C200
500 tờ1.480.0001.680.0002.560.000
1000 tờ1.880.0002.200.0002.840.000
2000 tờ2.640.0003.280.0003.940.000
3000 tờ3.320.0004.240.0004.980.000
5000 tờ5.160.0005.980.0007.920.000
10000 tờ7.960.00010.260.00013.960.000

Tờ gấp

In 2 mặt, 1 nội dung. Đơn vị tính: VNĐ

Tờ gấp A4 gấp 3 (cấn 2 đường)
Số lượngC100C150C200
500 tờ890.000990.0001.430.000
1000 tờ1.140.0001.300.0001.620.000
2000 tờ1.570.0001.890.0002.220.000
3000 tờ1.950.0002.410.0002.780.000
5000 tờ2.930.0003.340.0004.310.000
10000 tờ4.480.0005.630.0007.480.000
Tờ gấp A3 gấp đôi (cấn 1 đường)
Số lượngC100C150C200C300C300 cán màng 2M
500 tờ1.630.0001.830.0002.710.0003.200.0003.760.000
1000 tờ2.080.0002.400.0003.040.0003.790.0004.830.000
2000 tờ2.890.0003.530.0004.190.0005.890.0007.650.000
3000 tờ3.610.0004.530.0005.270.0007.380.0009.890.000
5000 tờ5.510.0006.330.0008.270.00010.980.00016.900.000
10000 tờ8.460.00010.760.00014.460.00017.600.00019.500.000

Folder

Giấy C300. Đơn vị tính: VNĐ

Folder C300 cán màng 1 mặt ngoài
Số lượngĐơn giáThành tiền
20021.1504.230.000
5009.9804.990.000
1.0006.4506.450.000
2.0005.83011.660.000
3.0005.30015.900.000
5.0004.97024.850.000
Folder C300 cán màng 2 mặt
Số lượngĐơn giáThành tiền
20021.1504.230.000
50010.3805.190.000
1.0007.2507.250.000
2.0006.48012.960.000
3.0005.83317.500.000
5.0005.19025.950.000

Bao thư

Đơn vị tính: VNĐ (thành tiền theo số lượng)

Bao thư F100
12 x 21.8 cm
Số lượngGiá
500 cái1.380.000
1000 cái1.660.000
2000 cái2.680.000
3000 cái3.850.000
5000 cái5.700.000
Bao thư F100
A5 (17 x 23 cm)
Số lượngGiá
5001.890.000
1.000 cái2.500.000
2.000 cái3.400.000
3.000 cái4.450.000
5.000 cái6.390.000
Bao thư F100
A4 (24 x 34 cm)
Số lượngGiá
500 cái2.230.000
1.000 cái3.290.000
2.000 cái4.800.000
3.000 cái6.280.000
5.000 cái9.470.000
Bao thư F120
12 x 21.8 cm
Số lượngGiá
500 cái1.650.000
1000 cái1.800.000
2000 cái2.900.000
3000 cái3.990.000
5000 cái5.995.000
Bao thư F120
A5 (17 x 23 cm)
Số lượngGiá
500 cái2.000.000
1.000 cái2.680.000
2.000 cái3.650.000
3.000 cái4.760.000
5.000 cái6.730.000
Bao thư F120
A4 (24 x 34 cm)
Số lượngGiá
500 cái2.450.000
1.000 cái3.480.000
2.000 cái5.100.000
3.000 cái6.750.000
5.000 cái10.300.000

Catalogue

Catalogue A4, bìa C300 cán màng mờ 1 mặt, ruột C150, đóng ghim. Đơn giá VNĐ/cuốn

Số Lượng8 trang12 trang16 trang20 trang24 trang
200 cuốn18.50026.90033.50039.90047.800
500 cuốn9.20012.90016.30019.50022.600
1000 cuốn5.8508.30010.50012.50014.500
2000 cuốn5.0006.3907.8009.30010.500
3000 cuốn4.5905.7006.9008.2009.600
5000 cuốn3.9805.3906.5507.4908.700
Số Lượng28 trang32 trang36 trang40 trang44 trang
200 cuốn54.50061.50068.90076.90082.800
500 cuốn26.50029.50032.80035.80038.000
1000 cuốn16.50018.40020.90024.50026.500
2000 cuốn11.90013.50014.80016.20017.500
3000 cuốn10.80011.90013.00014.50015.600
5000 cuốn9.90010.60012.30013.50014.800
Số Lượng48 trang52 trang56 trang60 trang64 trang
200 cuốn88.80095.000103.000108.000116.000
500 cuốn40.80043.50045.80049.50054.500
1000 cuốn28.90031.00033.90035.60037.900
2000 cuốn18.90020.50021.80023.00025.300
3000 cuốn16.90018.00019.50020.50023.500
5000 cuốn15.60017.00018.40019.60021.800

Biểu mẫu

Giá chưa gồm đóng số thứ tự (đóng số cộng thêm 5.000đ/cuốn). 0, 2, 4 liên: 100 tờ/cuốn; 3 liên: 99 tờ/cuốn. Đơn giá VNĐ/cuốn

Biểu mẫu in 1 màu
10 cuốn30 cuốn50 cuốn100 cuốn200 cuốn
A5 (0 liên in 2 mặt)34.00033.00031.00028.00027.000
A5 (0 LIÊN)23.00022.00021.00019.00018.000
A5 (2 LIÊN)30.00027.00024.00022.00021.000
A5 (3 LIÊN, 4 liên)32.00028.00026.00024.00023.000
A4 (0 liên in 2 mặt)69.00066.00063.00057.00054.000
A4(0 LIÊN)46.00044.00042.00038.00036.000
A4(2 LIÊN)60.00054.00048.00044.00042.000
A4(3 LIÊN, 4 liên)64.00056.00052.00048.00046.000
Biểu mẫu in 4 màu
50 cuốn100 cuốn200 cuốn
A5 (0 liên in 2 mặt)58.00052.00045.000
A5 (0 LIÊN)39.00035.00030.000
A5 (2 LIÊN)59.00049.00045.000
A5 (3 LIÊN/4 LIÊN)60.00050.00046.000
A4 (0 liên in 2 mặt)88.00082.00075.000
A4(0 LIÊN)59.00055.00050.000
A4(2 LIÊN)78.00068.00064.000
A4 (3 LIÊN/4 LIÊN)79.00069.00065.000

Tem decal

Đế trắng, cán màng bóng, cắt thành phẩm. Đơn vị tính: VNĐ

Tem decal giấy
Kích thước1000 tờ2000 tờ3000 tờ5000 tờ10.000 tờ
5.5*9cm690.000950.0001.200.0001.590.0002.350.000
10*10cm810.0001.200.0001.550.0002.250.0003.480.000
11*15cm950.0001.470.0001.980.0002.950.0004.750.000
10 *21cm1.200.0001.980.0002.760.0004.160.0007.180.000
15*21cm1.450.0002.500.0003.550.0005.450.0009.500.000
15*25cm1.890.0003.250.0004.750.0006.900.00011.500.000
21*30cm2.350.0004.150.0005.930.0008.850.00016.350.000
30*42cm4.390.0007.930.00011.900.00017.500.00027.900.000
Tem decal nhựa
Kích thước1000 tờ2000 tờ3000 tờ5000 tờ10.000 tờ
5.5*9cm950.0001.490.0001.980.0002.950.0004.850.000
10*10cm1.290.0002.150.0003.190.0004.960.0007.980.000
11*15cm1.750.0003.100.0004.490.0006.950.00011.350.000
10 *21cm2.450.0004.320.0006.200.0009.750.00015.480.000
15*21cm2.990.0005.430.0007.990.00012.580.00019.300.000
15*25cm4.250.0007.680.00010.850.00015.920.00025.900.000
21*30cm5.430.0009.930.00013.900.00020.230.00034.500.000
30*42cm10.250.00017.850.00026.930.00037.150.00059.660.000

Túi giấy

Đơn giá VNĐ/cái

Túi giấy khổ 65 x 86
Kích thước: C35*N30*H10cm | C40*N30*H10cm | C45*N30*H10cm | C50*N30*H10cm C35*N28*H12cm | C35*N28*H12cm | C35*N28*H12cm | C35*N28*H12cm
Loại giấy / định lượng200 cái500 cái1.000 cái2.000 cái3.000 cái5.000 cái10.000 cái
Giấy C25034.80019.60014.80011.70010.5009.4008.700
Giấy C30037.00021.30016.00012.90011.60010.8009.700
Giấy I23032.00017.50013.30010.5009.0008.2007.500
Giấy I25032.90018.20013.80010.9009.3008.6007.900
Giấy Kraft trắng 16036.20020.50015.60012.40010.70010.0009.300
Giấy Kraft nâu 14034.60019.40014.60011.50010.3009.2008.500
Túi giấy khổ 54 x 79 (nhóm 1)
Kích thước: C37*N27*H8cm | C35*N25*H8cm | C38*N27*H9cm | C40*N27*H9cm | C35*N25*H10cm | C40*N27*H10cm | C34*N26*H12cm | C35*N25*H12cm | C40*N20*H15cm | C40*N23*H15cm
Loại giấy / định lượng200 cái500 cái1.000 cái2.000 cái3.000 cái5.000 cái10.000 cái
Giấy C250 – CM29.30016.50012.8009.7008.7507.9007.390
Giấy C300 – CM31.20017.45013.20010.5009.3008.6007.950
Giấy I230 – CM27.80015.30011.5008.6007.9007.0006.450
Giấy I250 – CM28.20015.90012.3009.3508.3007.3506.890
Giấy Kraft trắng 12028.50016.10012.5009.5008.5007.6907.100
Giấy Kraft trắng 16030.50017.00012.80010.2009.1008.4007.800
Giấy Kraft nâu 12028.30015.40011.8008.9007.9007.3006.700
Giấy Kraft trắng 17030.90017.30013.00010.4009.2008.6007.900
Túi giấy khổ 54 x 79 (nhóm 2)
Kích thước: C30*N20*H5cm| C25*N15*H7cm | C25*N18*H7cm | C20*N15*H10cm | C25*N15*H10cm
Loại giấy / định lượng200 cái500 cái1.000 cái2.000 cái3.000 cái5.000 cái10.000 cái
Giấy C25026.50013.4009.5006.9906.0505.5004.950
Giấy C30027.70014.30010.2007.5506.5005.9005.450
Giấy I23025.30012.7008.8806.5005.6005.0904.570
Giấy I25026.10013.2009.0506.7505.9805.2504.690
Giấy Kraft trắng 12026.70013.9009.7006.9006.1005.3904.750
Giấy Kraft trắng 16027.30014.2009.9007.4006.8005.6005.200
Giấy Kraft nâu 12025.70012.9009.3006.8006.0005.2004.700
Giấy Kraft trắng 17027.50014.1009.9007.3006.4005.8005.300
Túi giấy khổ 43 x 65 (nhóm 1)
Kích thước: C20*N20*H10cm | C25*N20*H10cm | C28*N20*H10cm | C30*N20*H10cm C20*N22*H8cm | C25*N22*H8cm | C28*N22*H8cm | C230*N22*H8cm
Loại giấy / định lượng200 cái500 cái1.000 cái2.000 cái3.000 cái5.000 cái10.000 cái
Giấy C25021.60012.9009.8007.6006.8005.9305.500
Giấy C30022.80013.30010.5007.9807.0506.4605.970
Giấy I23019.90011.3908.5706.6905.8705.3304.950
Giấy I25021.00012.4009.2007.1506.3005.7005.250
Giấy Kraft trắng 16022.00013.10010.2007.8006.9006.2505.850
Giấy Kraft nâu 14021.40012.8009.7007.5006.7005.8305.400
Túi giấy khổ 43 x 65 (nhóm 2)
Kích thước: C15*N15*H5cm | C20*N15*H5cm | C22*N15*H5cm | C24*N15*H5cm C15*N12*H8cm | C20*N12*H8cm | C22*N12*H8cm | C24*N12*H8cm
Loại giấy / định lượng200 cái500 cái1.000 cái2.000 cái3.000 cái5.000 cái10.000 cái
Giấy C25019.20011.0007.4005.7005.1004.4503.990
Giấy C30019.64011.3007.8005.9705.3904.6804.290
Giấy I23018.40010.3006.9805.2504.5704.0903.700
Giấy I25018.90010.8007.3505.6004.9604.3503.890
Giấy Kraft trắng 16019.40011.1007.6005.8005.2504.4904.090
Giấy Kraft nâu 14019.00010.9007.3005.6005.0004.3003.900

Cần báo giá chính xác cho đơn hàng của bạn?

Gửi file thiết kế hoặc ý tưởng, FDC tư vấn chất liệu, quy cách và báo giá nhanh.

Gọi 0919.129.619Gửi emailCÔNG TY TNHH CUNG ỨNG FDC VIỆT NAM – Ô 56, DC 71, KDC Việt Sing, Thuận Giao, Tp. Thuận An, Bình Dương – ĐT: 0274.3743.743